
Vai tro cua HHYH gan ket voi SYT thuc hien NQ72
Nguồn: AloBacsi
Tại Hội nghị khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao”, BS.CK2 Vũ Đình Ân nhấn mạnh vai trò chiến lược của vận chuyển y tế đường hàng không trong việc tận dụng “giờ vàng” để cứu sống bệnh nhân. Kinh nghiệm thực chiến của Bệnh viện Quân y 175 cho thấy, tương lai đầy hứa hẹn về một mạng lưới cấp cứu trên không hiện đại cho TPHCM đang dần được định hình.
BS.CK2 Vũ Đình Ân – Trưởng khoa Hồi sức cấp cứu, Bệnh viện Quân y 175 cho biết, thực trạng cấp cứu trước bệnh viện tại Việt Nam đang ở mức thấp so với thế giới. Luật khám, chữa bệnh gần đây mới đưa nội dung cấp cứu trước bệnh viện vào để từng bước xây dựng chuyên ngành này.
Một nghiên cứu cho thấy, dù 70% nạn nhân tai nạn giao thông được sơ cứu tại chỗ, nhưng chỉ 37% trong số đó được xử trí đúng cách. Đáng báo động hơn, tỉ lệ bệnh nhân được hồi sức tim phổi trước khi đến viện chỉ đạt 15,1%. Con số này đồng nghĩa với một thực tế nghiệt ngã: gần 85% các trường hợp ngưng tim ngoại viện đã không có cơ hội được cứu sống.
Những khoảng trống này, kết hợp với rào cản về giao thông đông đúc và khoảng cách địa lý đến các vùng sâu, vùng xa, hải đảo, khiến cuộc chạy đua với thời gian của các đội cấp cứu trở nên nan giải. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp vượt trội, có khả năng phá vỡ những giới hạn của vận chuyển đường bộ truyền thống.
Cấp cứu đường hàng không chính là lời giải tối ưu, có khả năng thay đổi cuộc diện của ngành cấp cứu ngoại viện bằng cách vô hiệu hóa các rào cản về không gian và thời gian. Lợi ích cốt lõi của phương thức này là rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển, giúp bệnh nhân tiếp cận cơ sở y tế chuyên sâu trong “cửa sổ vàng”. Hiệu quả vượt trội đã được chứng minh qua cuộc diễn tập, khi một chuyến bay đón bệnh nhân từ Cần Giờ về Bệnh viện Quân y 175 chỉ mất 47 phút.
Khi tận dụng được ưu thế thời gian, người bệnh sẽ nhận được những kết quả tích cực trực tiếp: di chứng ít hơn, tỉ lệ sống cao hơn, và chất lượng cuộc sống tốt hơn. Đây là mục tiêu cuối cùng và cao nhất của mọi hệ thống y tế.
Không chỉ dừng lại ở việc vận chuyển bệnh nhân, cấp cứu đường hàng không còn đóng vai trò then chốt trong các nhiệm vụ nhân đạo khác, đặc biệt là vận chuyển tạng. Bệnh viện Quân y 175 đã tổ chức thành công chuyến bay vận chuyển giác mạc, phổi, gan và thận từ một bệnh nhân chết não để thực hiện ghép tạng tại Bệnh viện Trung ương Huế, mang lại sự sống cho nhiều người bệnh khác.
Trên thế giới, có nhiều mô hình cấp cứu trước bệnh viện và việc lựa chọn hướng đi phù hợp với điều kiện thực tế là yếu tố quyết định thành công. Thay vì áp dụng thuần túy mô hình của Anh – Mỹ (đến và vận chuyển người bệnh đi nhanh – Load and Go) hay của Pháp – Đức (ổn định tại chỗ rồi mới vận chuyển người bệnh – Stay and Stabilize), Việt Nam áp dụng mô hình Hybrid, nghĩa là đến hiện trường, ổn định tối thiểu rồi vận chuyển ngay để phù hợp với điều kiện thực tế.
Với nhiệm vụ cốt lõi là đảm bảo y tế cho cán bộ, chiến sĩ và ngư dân tại khu vực biển đảo, Bệnh viện Quân y 175 đã khẳng định vị thế là đơn vị tiên phong, là lá cờ đầu trong việc xây dựng và vận hành mô hình cấp cứu đường hàng không tại Việt Nam.
Để hoàn thành sứ mệnh này, bệnh viện không chỉ đầu tư vào trang thiết bị mà còn xây dựng một đội ngũ nhân lực tinh nhuệ và một quy trình vận hành chuẩn mực. Kết quả là hơn 100 chuyến bay cấp cứu an toàn tuyệt đối đã được thực hiện từ năm 2014 đến nay.
BS.CK2 Vũ Đình Ân khẳng định, nền tảng cho thành công này của Bệnh viện Quân y 175 là đội ngũ chuyên nghiệp với 100% nhân sự được đào tạo chuyên sâu về cấp cứu đường không, trong đó 50% được đào tạo tại nước ngoài. Bệnh viện cũng phối hợp diễn tập thường xuyên với Binh đoàn 18 và Sư đoàn 370.
Quy trình cấp cứu liên tục được cải tiến và đã đạt giải nhì tại Giải thưởng Sáng tạo Khoa học Công nghệ Việt Nam (VIFOTEC).
Sức mạnh này còn được hiệp đồng nhờ công nghệ cao, đặc biệt là hệ thống telemedicine của Bệnh viện Quân y 175 đã kết nối bệnh viện với 7/14 đảo tại khu vực Biển Đông. Hệ thống này cho phép chuyên gia đầu ngành hội chẩn và chỉ đạo phẫu thuật từ xa, điển hình là ca mổ cầm máu cho bệnh nhân đứt dây chằng phổi tại đảo Trường Sa trước khi máy bay ra đón về.
Đặc biệt, quân y Việt Nam đã cấp cứu thành công nhiều ca hội chứng giảm áp. Máy bay phải mở cửa và bay ở độ cao thấp để tránh bọt khí bung ra gây tắc mạch, sau đó đưa vào buồng oxy cao áp trong vòng 72 giờ đầu (thời gian vàng).
BS.CK2 Vũ Đình Ân thừa nhận, dù tiềm năng là rất lớn, việc triển khai mạng lưới cấp cứu đường hàng không trên diện rộng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức cần một lộ trình bài bản để vượt qua.
Về chuyên môn, kỹ năng của tổ cấp cứu phải được huấn luyện chuyên biệt cho môi trường trên không (chật hẹp, tiếng ồn, áp suất thay đổi), đòi hỏi thành thạo các kỹ thuật thay thế như siêu âm tại chỗ thay vì dùng ống nghe.
Bên cạnh đó, hành lang pháp lý, các quy chế, tiêu chuẩn và chế độ đãi ngộ cho đội ngũ cấp cứu đường hàng không vẫn chưa hoàn thiện, gây khó khăn trong việc xây dựng lực lượng chuyên trách.
Rào cản lớn nhất là chi phí. BS.CK2 Vũ Đình Ân cho biết, chi phí ước tính khoảng 400 triệu đồng cho một chuyến bay trong thành phố và có thể lên tới 600 – 800 triệu đồng cho một chuyến bay ra đảo, vượt xa khả năng chi trả của đại đa số người dân.
Để giải quyết các thách thức này, TPHCM đã xây dựng một đề án phát triển cấp cứu ngoại viện với lộ trình rõ ràng đến năm 2030. Giai đoạn 2025 – 2026 tập trung thiện quy trình tại Bệnh viện 175, chuẩn hóa quốc gia và thử nghiệm tại một số điểm như Cần Giờ, Phú Quốc, Phú Quý và các bệnh viện có sân bay trực thăng.
Giai đoạn 2027 – 2028 sẽ mở rộng mô hình, thành lập Trung tâm điều phối cấp cứu. Mục tiêu đến năm 2030 sẽ đưa cấp cứu đường không vào hệ thống bảo hiểm y tế để người dân dễ tiếp cận hơn.
Cấp cứu đường hàng khônglà một giải pháp hữu hiệu, mang ưu thế vượt trội trong việc tiếp cận các vùng sâu, vùng xa, hải đảo và quan trọng nhất là mang lại “thời gian vàng” cho người bệnh.
Với một lộ trình phát triển bài bản, chúng ta có thể tin tưởng rằng trong tương lai không xa, những “chuyến bay giành sự sống” sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong mạng lưới y tế hiện đại và nhân văn của Việt Nam.
Nguồn: AloBacsi
BS.CK2 Nguyễn Duy Long mang đến Hội nghị khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao” một phần trình bày ấn tượng về ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao hiệu quả hệ thống cấp cứu ngoại viện. Tại Việt Nam, dù còn nhiều thách thức về pháp lý và hạ tầng, các ví dụ thực tiễn như dùng drone cứu hộ lũ lụt đã chứng minh tiềm năng to lớn của công nghệ trong việc tối ưu hóa thời gian vàng để cứu sống bệnh nhân
Theo mô hình của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), quy trình cấp cứu ngoại viện lý tưởng là chuỗi phối hợp chặt chẽ giữa nhiều yếu tố. Cấu trúc này vận hành dựa trên sự tương tác của 3 thành phần cốt lõi: nguồn nhân lực, yếu tố chức năng và các phương tiện/công cụ.
Mỗi thành phần trong quy trình này đều là một mắt xích quan trọng. Sự phát triển khoa học công nghệ đã giúp tối ưu hóa hiệu quả và tạo ra một hệ thống phản ứng nhanh nhạy, thông minh và liền mạch hơn bao giờ hết.
Theo BS.CK2 Nguyễn Duy Long – Giám đốc Trung tâm cấp cứu 115, để tạo nên chuỗi sống còn hiệu quả, việc ứng dụng công nghệ cần được triển khai một cách đồng bộ qua tất cả các giai đoạn, từ lúc sự cố xảy ra cho đến khi bệnh nhân được tiếp nhận tại cơ sở y tế. Sự kết nối liền mạch này đảm bảo thông tin không bị gián đoạn, giúp các đội ngũ y tế đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn.
Giai đoạn đầu tiên có mục tiêu tối thượng là phát hiện sớm và thực hiện sơ cấp cứu nhanh nhất có thể. Các thiết bị đeo như đồng hồ thông minh không chỉ theo dõi sức khỏe cá nhân mà còn có thể tự động gửi cảnh báo khẩn cấp. Các ứng dụng di động giúp định vị người sơ cứu hoặc máy sốc điện tự động (AED) gần nhất, huy động nguồn lực cộng đồng một cách hiệu quả.
Điều phối viên sử dụng phần mềm điều phối tích hợp GPS, dữ liệu y tế và AI hỗ trợ phân loại bệnh nhân theo mức độ nặng nhẹ một cách khoa học. Camera thông minh lắp đặt tại các giao lộ có khả năng phân tích mật độ giao thông và dự báo nguy cơ tai nạn, giúp điều phối xe cứu thương đến vị trí tiềm năng trước khi tai nạn xảy ra.
Về giải pháp cho nhân viên nhân viên y tế, các thiết bị số hóa như máy ghi dữ liệu bệnh nhân, máy đo điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo tích hợp 5G cho phép truyền dữ liệu sinh tồn của bệnh nhân về bệnh viện theo thời gian thực.
Đặc biệt, công nghệ thực tế ảo (VR) đang được ứng dụng trong đào tạo mô phỏng, giúp nhân viên y tế rèn luyện kỹ năng xử lý các tình huống phức tạp như tai nạn hàng loạt hay thảm họa.
BS.CK2 Nguyễn Duy Long trình bày một ví dụ ấn tượng, là việc sử dụng drone (thiết bị bay không người lái) mang máy sốc điện tự động đến hiện trường. Trong nhiều trường hợp, drone có thể tiếp cận nạn nhân nhanh hơn nhiều phút so với đội cấp cứu mặt đất, tăng cơ hội sống sót cho bệnh nhân ngưng tim.
Sau đó, giai đoạn vận chuyển có mục tiêu đảm bảo an toàn, ổn định và truyền dữ liệu theo thời gian thực liên tục về bệnh viện. Công nghệ cốt lõi là mạng 5G đảm bảo đường truyền tốc độ cao, ổn định để gửi các dữ liệu phức tạp như hình ảnh y khoa, video siêu âm từ xe cứu thương về bệnh viện. Internet vạn vật (IoT) sẽ kết nối tất cả các thiết bị theo dõi trên người bệnh (máy đo nhịp tim, huyết áp, SpO2) thành một mạng lưới, tự động số hóa và truyền dữ liệu.
Các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) tích hợp trong thiết bị theo dõi có khả năng tự động cảnh báo cho nhân viên y tế khi phát hiện dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân chuyển biến xấu, chẳng hạn như suy hô hấp hay nguy cơ ngưng thở.
Sự kết hợp này tạo ra khái niệm “Smart Ambulance” (xe cứu thương thông minh) đã được thí điểm tại nhiều quốc gia như Thái Lan và Nhật Bản. Những lợi ích mà mô hình này mang lại là rất rõ ràng: tăng tỷ lệ sống sót, giảm thời gian vận chuyển trung bình từ 15 – 25% và hỗ trợ bác sĩ tại bệnh viện ra quyết định nhanh chóng dựa trên dữ liệu nhận được trước.
Tại bệnh viện, nhờ luồng dữ liệu được truyền liên tục từ hiện trường và trên đường đi, bệnh viện có thể phá vỡ thế bị động. Thay vì chờ xe cứu thương đến mới bắt đầu đánh giá, đội ngũ y tế có thể chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực, từ nhân sự chuyên khoa, phòng mổ, cho đến các thiết bị cần thiết.
Hệ thống AI tại phòng cấp cứu có thể hỗ trợ phân loại bệnh nhân tự động dựa trên dữ liệu gửi về, giúp tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và duy trì chuỗi thông tin liền mạch.
BS.CK2 Nguyễn Duy Long chia sẻ, mặc dù tiềm năng của công nghệ là không thể phủ nhận, việc triển khai trên diện rộng vẫn đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống.
Việc trang bị xe cứu thương thông minh, hệ thống phần mềm điều phối AI và các thiết bị công nghệ cao đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu rất cao.
Bên cạnh đó, chất lượng đường truyền 5G và internet giữa các khu vực vẫn chưa đồng đều, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn, miền núi, gây khó khăn cho việc truyền dữ liệu ổn định.
Việc truyền, lưu trữ và bảo mật dữ liệu y tế của bệnh nhân là một vấn đề nhạy cảm. Cần có quy định pháp lý chặt chẽ để bảo vệ thông tin cá nhân, đặc biệt là các hình ảnh nhạy cảm tại hiện trường tai nạn, tránh bị lạm dụng hoặc phát tán trên mạng xã hội.

Làn sóng công nghệ tiếp theo, với sự bùng nổ của AI và các hệ thống tự hành, hứa hẹn sẽ tiếp tục định hình tương lai của ngành cấp cứu một cách mạnh mẽ hơn nữa. 6 xu hướng công nghệ nổi bật đang được nghiên cứu và triển khai trong giai đoạn 2025 – 2040, bao gồm:
– AI và phân tích dự báo: Hệ thống sẽ tự động phân loại cuộc gọi khẩn cấp và dự đoán nhu cầu cấp cứu theo thời gian thực dựa trên dữ liệu về thời tiết, giao thông, dịch tễ. Các hệ thống thử nghiệm tại Singapore và Anh đã cho thấy tiềm năng giảm thời gian phản ứng tới 30%.
– Công nghệ đeo (Wearables): Các thiết bị như đồng hồ, áo hoặc miếng dán sinh học sẽ theo dõi liên tục các chỉ số sức khỏe, đưa ra cảnh báo sớm cho người dùng và bác sĩ gia đình, tạo cơ sở cho một hệ thống cấp cứu cá nhân hóa.
– Drone vận chuyển khẩn cấp: Drone không chỉ giao thiết bị y tế mà còn có thể giao máu, thuốc men đến các hiện trường khó tiếp cận. Các thử nghiệm tại Nhật Bản và Thụy Điển đã cho thấy tiềm năng tăng 40% tỷ lệ cứu sống bệnh nhân ngưng tim.
– Đào tạo mô phỏng thực tế ảo (VR/AR): Công nghệ này đưa nhân viên y tế rèn luyện kỹ năng ứng phó trong các kịch bản phức tạp như cháy nổ, thảm họa, ngạt khói trong môi trường an toàn nhưng gần với thực tế nhất.
– Công nghệ in 3D: Cho phép tạo ra các mô hình giải phẫu hoặc dụng cụ y tế tùy chỉnh ngay tại hiện trường. Điều này đặc biệt hữu ích trong các tình huống cấp cứu ở vùng sâu vùng xa, nơi nguồn lực bị hạn chế.
– Xe cứu thương tự hành: Trong tương lai, xe tự hành sẽ giải phóng nhân viên y tế khỏi nhiệm vụ lái xe, cho phép họ tập trung hoàn toàn vào việc chăm sóc chuyên môn cho bệnh nhân trên xe.
Tại Việt Nam, hệ thống cấp cứu ngoại viện vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, với mạng lưới chưa đồng đều giữa các địa phương. Dù vậy, những nỗ lực ban đầu đã xuất hiện, điển hình là việc một số thành phố lớn như TPHCM và Đà Nẵng đã thí điểm tích hợp GPS cho tổng đài 115 để định vị và điều phối xe cứu thương gần nhất.
Tuy nhiên, theo BS.CK2 Nguyễn Duy Long, thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ hay nhân lực, mà chính là sự thiếu vắng một khung chính sách pháp lý rõ ràng.
Chính trong bối cảnh đó, sức mạnh và sự sáng tạo từ cộng đồng đã tỏa sáng. 2 câu chuyện đầy cảm hứng gần đây đã cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ ngay tại Việt Nam. Trong trận lũ lụt lịch sử ở miền Bắc, một nhóm tình nguyện viên Drone đã sử dụng các máy bay không người lái cỡ lớn (T50), để tiếp tế hàng hóa thiết yếu như nước, đồ ăn, thuốc men cho hàng trăm hộ dân bị cô lập trong biển nước. Mỗi chuyến bay chỉ mất vài phút nhưng đã mang lại sự sống và hy vọng cho người dân.
Tại Gia Lai, khi thấy hai cháu bé bị mắc kẹt giữa dòng nước xiết, anh Trần Văn Nghĩa, một nông dân, đã có một quyết định táo bạo. Anh đã dùng chính chiếc drone nông nghiệp của mình để thả dây và kéo lần lượt từng cháu bé vào bờ an toàn. Do chiếc drone chỉ chịu tải được khoảng 50kg nên anh Nghĩa phải kéo từng cháu vào bờ. Hành động thông minh và dũng cảm này đã gây sốt cộng đồng mạng.
Những hành động này không chỉ cứu người mà còn chứng minh rằng công nghệ và kỹ năng để vận hành chúng đã sẵn có trong cộng đồng. Điều đáng mừng là sau đó, lực lượng chức năng cũng đã triển khai các phương tiện tương tự để phục vụ công tác cứu hộ, cứu nạn.
Việt Nam có những lợi thế không nhỏ, bao gồm nền tảng hạ tầng viễn thông mạnh, sẵn sàng cho 5G, cùng với sự quan tâm đầu tư ngày càng lớn của ngành y tế. Tuy nhiên, để những tiềm năng và các sáng kiến từ cộng đồng được phát huy tối đa, yêu cầu cấp thiết lúc này là xây dựng một khung pháp lý cụ thể và đồng bộ.
Việc sớm hoàn thiện các quy định pháp luật cụ thể để chuẩn hóa các hoạt động công nghệ, giúp cộng đồng thụ hưởng nhiều hơn từ những tiến bộ này.
Nguồn: AloBacsi
Theo báo cáo của BS.CK1 Dư Quốc Minh Quân tại Hội nghị Khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao”, quản lý đường thở không chỉ là một thủ thuật mà là một chiến lược quyết định sinh mạng. Đặc biệt, tình huống đường thở khó nếu không được chuẩn bị trước có thể đẩy tỷ lệ tử vong lên đến 85%.
Trong mọi quy trình cấp cứu, từ ngưng tim đến đa chấn thương, việc đảm bảo đường thở (Airway – chữ “A” trong phác đồ ABC) luôn là ưu tiên hàng đầu.
Tuy nhiên, tư duy về quản lý đường thở đã có một sự thay đổi sâu sắc. Khoảng một thập kỷ trước, mục tiêu thường được đơn giản hóa: “đặt được ống nội khí quản là thành công”. Cách tiếp cận này không còn phù hợp trong bối cảnh thực tế phức tạp. Tư duy hiện đại đòi hỏi một cái nhìn toàn diện hơn nhiều. Người cấp cứu phải đánh giá tổng thể bối cảnh lâm sàng, bệnh lý nền của bệnh nhân, các công cụ sẵn có trong tay và các yếu tố tại hiện trường.
Theo BS.CK2 Dư Quốc Minh Quân – Khoa Hồi sức cấp cứu, Bệnh viện Chợ Rẫy, tại hiện trường ngoại viện, việc đảm bảo đường thở cần chú trọng vào việc làm cho nó an toàn (secure) và hạn chế tối đa các ảnh hưởng trong quá trình vận chuyển. Một vấn đề lớn thường bị bỏ sót là quản lý đường thở khó. Trong tình huống đường thở khó không được dự đoán trước (unanticipated), tỷ lệ tử vong của người bệnh có thể lên đến 85%.
Hiện nay, mục tiêu đào tạo là tối ưu hóa tỷ lệ thành công ngay từ lần đầu tiên (first attempt success). Trong vòng một thập kỷ qua, những tiến bộ vượt bậc về thiết bị và công nghệ đã làm thay đổi hoàn toàn cách các nhân viên y tế tiếp cận và quản lý đường thở, mang lại những công cụ mạnh mẽ và chính xác hơn bao giờ hết.
Những công nghệ mới tập trung giải quyết hai câu hỏi cốt lõi: “làm sao để nhìn thấy những gì mình đang làm” và “làm sao để chắc chắn về những gì mình đã làm”.
Các dụng cụ trên nắp thanh môn (Supraglottic Airway Devices – SADs) thế hệ mới đã được cải tiến đáng kể. Chúng có khả năng tạo áp lực đóng kín tốt hơn, phù hợp cho bệnh nhân cần duy trì áp lực đường thở cao. Các thiết bị “lai” như iLTS-D được thiết kế với nòng đôi, một nòng để thông khí và một nòng lớn hơn để dẫn đường cho việc đặt nội khí quản. Thậm chí, một số loại còn tích hợp camera để quan sát trực tiếp.
Lưỡi đèn có gắn camera (Video Laryngoscopy – VL) được xem là một trong những cải tiến quan trọng nhất. Nghiên cứu DEVICE công bố năm 2023 đã chứng minh ưu thế vượt trội của VL so với lưỡi đèn thông thường, đến mức nghiên cứu phải kết thúc sớm vì kết quả quá rõ ràng. VL cho phép người thực hiện quan sát trực quan cấu trúc thanh quản trên màn hình, tăng đáng kể tỷ lệ thành công ngay từ lần đặt đầu tiên.
Thay vì phải qua hai bước (nội soi rồi đặt ống), công nghệ ống nội khí quản tích hợp camera tích hợp camera ngay trên đầu ống, cho phép người thực hiện quan sát trực tiếp đường đi của ống trong thời gian thực, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu tổn thương.
Áp dụng kỹ thuật SALAD – sử dụng ống hút đồng thời với lưỡi đèn để kiểm soát dịch tiết, chất nôn trong miệng bệnh nhân (đặc biệt là bệnh nhân vừa mới tiệc tùng, rượu bia ), tránh hít sặc và rút ngắn thời gian tiếp cận đường thở.
Với các đầu dò cầm tay tiện lợi, siêu âm tại giường (Point of care ultrasound – POCUS) trở thành công cụ đắc lực giúp dự đoán đường thở khó, xác định vị trí màng nhẫn giáp và quan trọng là xác nhận vị trí ống nội khí quản. Nó có thể phát hiện đặt nhầm nội khí quản vào thực quản qua dấu hiệu “double track” đặc trưng trên màn hình siêu âm.
Thiết bị REALITI là một ví dụ điển hình cho việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hình ảnh camera, tự động nhận diện dây thanh âm và tự động hóa thao tác luồn ống, cho thấy tỷ lệ thành công rất cao trong các thử nghiệm ban đầu.
Sử dụng đèn hồng ngoại dán trên sụn giáp để làm sáng các cấu trúc sụn và thanh quản từ bên trong, giúp bác sĩ dễ dàng định vị nắp thanh môn và dây thanh âm hơn.
Trong cấp cứu, đường thở của bệnh nhân thường chứa đầy dịch nôn, máu hoặc các chất tiết khác. Quy trình SALAD (Suction Assisted Laryngoscopy and Airway Decontamination) ra đời để giải quyết vấn đề này. Bằng cách sử dụng ống hút chuyên dụng song song với việc đặt lưỡi đèn, nhân viên cấp cứu có thể nhanh chóng làm sạch khoang miệng, tạo một tầm nhìn rõ ràng để thực hiện thủ thuật, giảm nguy cơ hít sặc và tăng khả năng thành công.
Một trong những tranh luận lớn nhất trong cấp cứu ngoại viện là lựa chọn phương pháp quản lý đường thở tối ưu giữa ba chiến lược chính: bóp bóng qua mặt nạ, sử dụng dụng cụ trên nắp thanh môn và đặt nội khí quản.
Các phân tích gộp và những thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn (như PART, AIRWAYS-2, CAAM) đã đưa ra kết luận rằng, không có phương pháp nào tỏ rõ sự vượt trội hơn hẳn các phương pháp còn lại về tỷ lệ sống còn của bệnh nhân.
Yếu tố quyết định nhất chính là kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện. Một nhân viên cấp cứu cố gắng đặt nội khí quản khi kỹ năng còn yếu không chỉ thất bại trong việc đảm bảo đường thở mà còn gây ra một hậu quả tai hại: làm trì hoãn các biện pháp hồi sức quan trọng khác như ép tim, trực tiếp làm giảm cơ hội sống của bệnh nhân.
Dựa trên các bằng chứng hiện tại, quyết định sử dụng bóp bóng qua mặt nạ, sử dụng dụng cụ trên nắp thanh môn hay đặt nội khí quản nên phụ thuộc vào ba yếu tố chính: nguồn lực của hệ thống y tế, kinh nghiệm và trình độ của bác sĩ, khả năng duy trì chất lượng ép tim liên tục trong suốt quá trình thao tác.
Đường thở khó là một trong những tình huống nguy hiểm nhất trong y học cấp cứu. Khi một ca đường thở khó không được lường trước và chuẩn bị, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 85%.
Đường thở khó được chia thành hai loại chính. Đường thở khó về mặt giải phẫu xảy ra khi có các rào cản về cấu trúc cơ thể khiến việc quan sát thanh quản hoặc đưa dụng cụ vào trở nên khó khăn.
Đường thở khó về mặt sinh lý thường bị bỏ qua nhưng lại cực kỳ nguy hiểm. Bệnh nhân có dự trữ hô hấp và huyết động rất kém. Điều này thường xảy ra ở những bệnh nhân đặc biệt nguy cơ cao như người béo phì, phụ nữ mang thai, hoặc bệnh nhân có tăng áp lực nội sọ. Các thao tác quản lý đường thở có thể dễ dàng gây ra tụt huyết áp, thiếu oxy trầm trọng hoặc thậm chí ngưng tim.
Trong hướng dẫn mới nhất của Hiệp hội Đường thở khó năm 2025 đã đánh dấu một sự thay đổi tư duy cốt lõi. Thay vì tập trung vào việc “xử lý thất bại” sau khi nó đã xảy ra, chiến lược mới là “tối đa hóa cơ hội thành công ngay từ lần đầu tiên”.
3 nguyên tắc cốt lõi của của hướng dẫn này là:
– Cung cấp oxy trước tối ưu (Pre-oxygenation): Phải đảm bảo bệnh nhân được cung cấp oxy nồng độ cao một cách hiệu quả nhất trước khi tiến hành thủ thuật để tăng dự trữ oxy.
– Sử dụng VL làm Kế hoạch A (Plan A): Dựa trên bằng chứng mạnh mẽ, Hiệp hội Đường thở khó khuyến nghị sử dụng VL làm lựa chọn đầu tay cho hầu hết các trường hợp.
– Bắt buộc xác nhận vị trí ống bằng Capnography (Thán đồ): Việc sử dụng thán đồ kế để đo nồng độ CO2 cuối kỳ thở ra là tiêu chuẩn vàng và bắt buộc để xác nhận ống đã nằm đúng trong khí quản.
Phác đồ xử trí của Hiệp hội Đường thở khó được xây dựng theo 4 bước (A, B, C, D), trong đó Plan D là phương án cuối cùng: mở đường thở khẩn cấp qua cổ (emergency Front-of-Neck Airway – eFONA). Đây chính là lý do, theo lời BS.CK2 Dư Quốc Minh Quân, mà mỗi nhân viên cấp cứu khi đi làm nhiệm vụ phải luôn tự hỏi: “Trong túi dụng cụ của mình có thiếu một con dao không?”.
Phác đồ này không chỉ là một danh sách các bước cần làm, mà là một khuôn khổ tư duy, buộc người cấp cứu phải luôn đi trước tình huống một bước, chuẩn bị cho thất bại của Plan A ngay cả khi đang thực hiện nó.

Thông điệp quan trọng nhất được rút ra từ báo cáo của BS.CK2 Dư Quốc Minh Quân là hiện nay có nhiều tiến bộ về thiết bị, hiểu biết, quy trình kỹ thuật trong quản lý đường thở. Mục tiêu cuối cùng luôn là đạt hiệu quả điều trị để cải thiện kết cục.
Để làm chủ được công nghệ và áp dụng thành công các quy trình phức tạp trong những tình huống căng thẳng nhất, không có gì có thể thay thế được việc đào tạo và thực hành liên tục.
Nguồn : AloBacsi
Sốc là tình trạng cấp cứu tối khẩn, có thể xảy ra ngay từ hiện trường hoặc tại khoa Cấp cứu, đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Tại Hội nghị khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao”, TS.BS Lê Hữu Thiện Biên nhấn mạnh rằng những can thiệp đầu tiên tại hiện trường, từ việc nhận biết sớm, xử trí đúng và phối hợp liên tục từ trước bệnh viện đến hồi sức chuyên sâu đóng vai trò quyết định trong cải thiện tiên lượng.
Trong bài báo cáo với chủ đề “Tiếp cận và xử trí sốc trước bệnh viện và tại khoa Cấp cứu”, TS.BS Lê Hữu Thiện Biên – Khoa Hồi sức tích cực, Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM đã phân tích dữ liệu từ hơn 1.000 hệ thống cấp cứu ngoại viện (EMS) toàn quốc năm 2018. Theo đó, mỗi năm có hơn 6 triệu ca cấp cứu, trong đó sốc chỉ chiếm khoảng 1%.
Tuy nhiên, đây lại là nhóm bệnh nhân có nguy cơ tử vong rất cao. Khoảng 80% trường hợp sốc có nguyên nhân nội khoa, phần còn lại liên quan đến chấn thương. Điều này cho thấy, dù không thường gặp, sốc luôn là một trong những tình huống nguy hiểm nhất trong thực hành cấp cứu.
So sánh với dữ liệu quốc tế, TS.BS Lê Hữu Thiện Biên dẫn số liệu từ một số quốc gia châu Âu như Đan Mạch, cho thấy bệnh nhân sốc tại khoa Cấp cứu phân bố tương đối đồng đều: sốc nhiễm trùng, sốc giảm thể tích và sốc tim mỗi nhóm chiếm khoảng 30%, còn lại 10% do các nguyên nhân khác.
Trong khi đó, tại Thái Lan, sốc nhiễm trùng chiếm tới khoảng 60%, phản ánh xu hướng gia tăng rõ rệt của nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng trong thực hành lâm sàng.
Theo chuyên gia, nhờ những tiến bộ trong điều trị, sốc do tim mạch và chấn thương có xu hướng giảm, trong khi sốc nhiễm trùng ngày càng gia tăng, đặc biệt ở nhóm dân số già. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát hiện sớm và xử trí kịp thời sốc nhiễm trùng ngay từ tuyến đầu, trước khi người bệnh rơi vào suy đa cơ quan.
TS.BS Lê Hữu Thiện Biên định nghĩa, sốc là tình trạng hệ tuần hoàn không cung cấp đủ máu và oxy cho các mô, dẫn đến rối loạn chuyển hóa, suy đa cơ quan và có thể tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Đây là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu trong cấp cứu nội – ngoại khoa, có thể xảy ra ngoài bệnh viện lẫn tại khoa Cấp cứu.
Các nguyên nhân sốc thường gặp bao gồm sốc nhiễm trùng, sốc giảm thể tích (mất máu, mất dịch) và sốc tim. Trong đó, sốc không do chấn thương thường gặp hơn ở người lớn tuổi. Việc nhận diện sớm và xử trí đúng ngay từ tuyến đầu có ý nghĩa quyết định đến tiên lượng sống còn của người bệnh.
Trên lâm sàng, người bệnh sốc thường có các biểu hiện như tụt huyết áp, da lạnh ẩm tái, mạch nhanh yếu, thở nhanh hoặc khó thở, rối loạn ý thức và giảm lượng nước tiểu. Đây đều là những dấu hiệu cảnh báo nặng, đòi hỏi xử trí cấp cứu khẩn cấp.
Về phân loại, sốc được chia thành các nhóm chính gồm:
Theo TS.BS Lê Hữu Thiện Biên, xử trí sốc cần được tiến hành khẩn trương và song song, tập trung vào các nguyên tắc cốt lõi:
TS.BS Lê Hữu Thiện Biên khẳng định, hồi sức dịch đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tưới máu mô và ổn định huyết động trước khi chuyển viện, thường được chỉ định khi huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg.
Trong sốc chấn thương, có thể áp dụng chiến lược huyết áp thấp có kiểm soát (SBP khoảng 70-90 mmHg) cho đến khi kiểm soát được chảy máu. Riêng với chấn thương sọ não, huyết áp tâm thu cần được duy trì trên 100 mmHg để đảm bảo tưới máu não đầy đủ.
Giảm tưới máu ngoại biên là dấu hiệu dễ nhận biết tại hiện trường và thường cải thiện nhanh sau bù dịch. Trên thực tế, hiệu quả hồi sức có thể được theo dõi theo thời gian thực thông qua thời gian làm đầy mao mạch (CRT) – một chỉ số đơn giản nhưng rất hữu ích trong cấp cứu trước bệnh viện.
Về lựa chọn dịch truyền, dịch tinh thể được ưu tiên trong hồi sức ban đầu nhờ chi phí thấp và hiệu quả tương đương dịch keo. Theo khuyến cáo của WHO, mỗi lần truyền 250-500 ml trong 5-10 phút, sau đó đánh giá lại để quyết định tiếp tục. Với người bệnh có bệnh tim mạch, cần đặc biệt thận trọng nhằm tránh quá tải tuần hoàn.
Dù không phải tình huống thường gặp, sốc và ngừng tim ngoài bệnh viện có tỷ lệ tử vong rất cao. Theo TS.BS Lê Hữu Thiện Biên, can thiệp sớm ngay từ hiện trường, nhận biết nhanh tình trạng nguy kịch và phối hợp đa phương thức là những yếu tố then chốt, hướng tới một chuỗi cấp cứu liên tục từ trước bệnh viện đến hồi sức chuyên sâu.
Trong đánh giá ban đầu, một số thang điểm có thể được sử dụng như PRESEP, mRST và SIGARC. Ngược lại, qSOFA không được khuyến cáo dùng trong cấp cứu trước bệnh viện do độ nhạy thấp, dễ bỏ sót các bệnh nhân nguy cơ cao.
Đối với sốc nhiễm trùng, nguyên tắc xử trí trước bệnh viện tương tự các dạng sốc khác, tập trung vào:
Tuy nhiên, trên thực tế, không phải lúc nào cũng xác định được nguyên nhân sốc ngay tại hiện trường. Trong bối cảnh đó, gói tiếp cận MINUTES được xem là một chiến lược có hệ thống trong 30 phút đầu, giúp xử trí linh hoạt các trường hợp sốc chưa rõ nguyên nhân, bao gồm:
Khảo sát trên 468 nhân viên cấp cứu và 106 chuyên viên cấp cứu cho thấy, lượng dịch truyền trung bình ở bệnh nhân sốc khoảng 1.000 ml, cao hơn rõ rệt so với 500 ml ở bệnh nhân không sốc. Xu hướng hiện nay là bù dịch có mục tiêu, tránh truyền quá mức gây biến chứng.
Trong ngừng tim do chấn thương, epinephrine không được ưu tiên, do không cải thiện khả năng sống còn và có thể làm tăng tiêu thụ oxy cơ tim. Đối với kháng sinh trước bệnh viện, một số phân tích cho thấy có thể giúp giảm nguy cơ tử vong, tuy nhiên bằng chứng hiện tại chưa đủ mạnh để khuyến cáo sử dụng thường quy, cần cân nhắc tùy theo từng hệ thống cấp cứu.
Cuối cùng, TS.BS Lê Hữu Thiện Biên nhấn mạnh thông điệp, sốc và ngừng tim ngoài bệnh viện vẫn là thách thức lớn của y học cấp cứu, với tỷ lệ tử vong cao. Nhận biết sớm, can thiệp đúng ngay từ hiện trường, ứng dụng siêu âm tại giường, chiến lược bù dịch hợp lý và tiếp cận theo gói MINUTES đang trở thành những xu hướng cấp cứu hiện đại.
Việc xây dựng phác đồ phù hợp và huấn luyện bài bản cho lực lượng cấp cứu sẽ góp phần nâng cao chất lượng điều trị, bảo đảm tính liên tục từ hiện trường đến hồi sức nâng cao.
Nguồn: AloBacsi
Dù không “ồn ào” như nhồi máu cơ tim hay đột quỵ, nhiễm khuẩn huyết lại là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong lĩnh vực hồi sức. Tại Hội nghị khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao”, TS.BS Huỳnh Quang Đại nhấn mạnh, chìa khóa giảm tử vong không nằm ở kỹ thuật cao tuyến cuối, mà ở nhận diện sớm và xử trí kịp thời ngay từ tuyến cơ sở.
TS.BS Huỳnh Quang Đại – Ủy viên BCH Hội Hồi sức cấp cứu TPHCM, Bộ môn Hồi sức cấp cứu chống độc, Trường Y, Đại học Y Dược TPHCM, Khoa Hồi sức tích cực Chống độc BV Nhân dân Gia Định cho biết, nếu xét dưới góc độ hồi sức, nhiễm khuẩn huyết mới thực sự là gánh nặng bệnh tật hàng đầu. Dữ liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy, mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 49 triệu ca nhiễm khuẩn huyết, với 11 triệu ca tử vong – con số còn cao hơn tổng số tử vong do COVID-19 trong suốt đại dịch.
Tỷ lệ tử vong chung do nhiễm khuẩn huyết hiện khoảng 26%, và có thể lên đến 40-50% ở bệnh nhân nặng phải nhập ICU. Đây là mức tử vong vượt xa nhiều bệnh lý tim mạch cấp tính. Đáng lo ngại hơn, gánh nặng nhiễm khuẩn huyết tập trung chủ yếu ở các quốc gia thu nhập trung bình thấp, trong đó Việt Nam nằm trong nhóm có tỷ lệ mắc và tử vong cao.
Điều đáng lo ngại là nhiễm khuẩn huyết có thể xảy ra ở bất kỳ tuyến y tế nào, từ trạm y tế xã, phòng khám gia đình đến bệnh viện tuyến huyện, nhưng thường bị nhận diện muộn. Trong khi đó, nhận thức cộng đồng còn rất thấp: khảo sát quốc tế cho thấy khoảng 80% người dân biết về nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, nhưng chỉ khoảng 5% hiểu nhiễm khuẩn huyết là gì. Bệnh khởi phát bằng các triệu chứng không đặc hiệu như sốt, lạnh run, mệt lả, tiểu ít, khó thở nên dễ bị bỏ qua hoặc tự điều trị, đến khi nhập viện thường đã rơi vào sốc, suy đa cơ quan. Chính vì vậy, WHO chọn ngày 13/9 là Ngày Nhiễm khuẩn huyết Thế giới, nhấn mạnh thông điệp: nhận diện sớm – điều trị sớm có thể cứu sống hàng triệu người.
Theo TS.BS Huỳnh Quang Đại, để giảm tử vong do nhiễm khuẩn huyết, tuyến cơ sở là mắt xích then chốt; nếu chờ chuyển lên tuyến trên mới chẩn đoán thì thường đã quá muộn. Khác với nhồi máu cơ tim hay đột quỵ, nhiễm khuẩn huyết không có dấu hiệu đặc hiệu. Trước đây, tiêu chuẩn SIRS được sử dụng rộng rãi nhưng thiếu tính đặc hiệu; qSOFA sau đó được đưa ra nhằm nhận diện nguy cơ tử vong, song hiện không còn được khuyến cáo dùng làm công cụ chẩn đoán.
Công cụ thực hành được nhấn mạnh hiện nay là thang điểm NEWS/NEWS2, với ưu điểm dễ áp dụng và có thể tích hợp vào bệnh án điện tử. NEWS giúp phân tầng nguy cơ ngay tại khoa cấp cứu hoặc phòng khám: NEWS 1–4 điểm là nguy cơ thấp; NEWS ≥5 điểm cần theo dõi và đánh giá lại; NEWS ≥7 điểm hoặc NEWS tăng nhanh kèm dấu hiệu tưới máu kém thì phải nghĩ ngay đến nhiễm khuẩn huyết, cần hội chẩn và theo dõi sát. Khi nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết, cần tiếp tục đánh giá suy cơ quan bằng thang điểm SOFA; SOFA ≥2 điểm trên nền nghi ngờ hoặc xác định ổ nhiễm được xem là nhiễm khuẩn huyết.
Về điều trị, TS.BS Huỳnh Quang Đại nhấn mạnh nguyên tắc “giờ vàng” theo Surviving Sepsis Campaign. Trong 3 giờ đầu, cần đo lactate máu, cấy máu trước khi dùng kháng sinh và bù dịch ban đầu; trong 6 giờ tiếp theo, nếu huyết áp chưa cải thiện, phải sử dụng thuốc vận mạch, điều chỉnh huyết động và đo lại lactate. Tuân thủ tốt các gói này có thể giảm khoảng 1/3 tỷ lệ tử vong, nhưng mức độ tuân thủ tại Việt Nam hiện vẫn còn thấp.
Những năm gần đây, “gói 1 giờ” được triển khai với yêu cầu đo lactate, cấy máu, khởi động kháng sinh sớm và bù dịch/vận mạch ngay trong giờ đầu. Dù còn nhiều thách thức, thông điệp cốt lõi vẫn là: kháng sinh phải được dùng càng sớm càng tốt, đặc biệt ở bệnh nhân có sốc hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết nặng.
Song song đó, kiểm soát ổ nhiễm là trụ cột không thể thiếu, gồm rút bỏ catheter nhiễm trùng, dẫn lưu áp xe, dẫn lưu túi mật, lấy sỏi, đặt sonde JJ trong viêm đài bể thận cấp… và nên thực hiện trong 6–12 giờ đầu. Ở tuyến cơ sở, mục tiêu là ổn định huyết động sớm, bù dịch, dùng vận mạch qua đường ngoại biên khi cần và chuyển tuyến kịp thời nếu bệnh nhân không đáp ứng.
TS.BS Huỳnh Quang Đại cũng lưu ý đến hội chứng hậu nhiễm khuẩn huyết, với các rối loạn tâm lý, suy giảm thể lực và nhận thức kéo dài sau xuất viện, đòi hỏi theo dõi lâu dài. Ông nhấn mạnh, để kiểm soát nhiễm khuẩn huyết hiệu quả cần một hệ thống đồng bộ: Bắt đầu từ người dân nhận biết sớm; đến bệnh viện có công cụ sàng lọc, đáp ứng nhanh; và cuối cùng là hệ thống y tế cần đẩy mạnh truyền thông, đào tạo, phối hợp liên tuyến.
Nguồn; AloBacsi
BS.CK2 Cao Hoài Tuấn Anh nhấn mạnh rối loạn tri giác cấp là một trong những tình huống cấp cứu thường gặp tại khoa Cấp cứu, có thể khởi phát đột ngột, liên quan đến nhiều chuyên khoa và tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao nếu xử trí chậm trễ. Trong bối cảnh “thời gian là vàng”, các công cụ đơn giản nhưng hiệu quả như FAST trong nhận diện sớm đột quỵ và nguyên tắc ABCDE trong tiếp cận – xử trí ban đầu giúp rút ngắn thời gian trước viện, định hướng đúng nguyên nhân và can thiệp kịp thời, từ đó cải thiện rõ rệt tiên lượng cho người bệnh.
Trong báo cáo “Tiếp cận chẩn đoán và quản lý bệnh nhân rối loạn tri giác cấp trước viện và tại khoa Cấp cứu”, BS.CK2 Cao Hoài Tuấn Anh – Phó Giám đốc Bệnh viện Nhân dân 115 cho biết: rối loạn tri giác cấp là tình huống không hiếm gặp, chiếm khoảng 5-10% tổng số ca nhập khoa Cấp cứu.
Biểu hiện của tình trạng này rất đa dạng, có thể chỉ là lú lẫn, lơ mơ, buồn ngủ nhiều, nhưng cũng có thể tiến triển nhanh đến sững sờ hoặc hôn mê sâu. Dù tỷ lệ tử vong ngay tại khoa Cấp cứu vào khoảng 1%, nguy cơ này có thể tăng lên 10-25% trong quá trình điều trị nội viện, đặc biệt khi rối loạn tri giác kéo dài trên 3 ngày.
Theo BS.CK2 Cao Hoài Tuấn Anh, rối loạn tri giác cấp có nguyên nhân rất rộng và phức tạp. Trong đó, nhóm nguyên nhân thần kinh chiếm khoảng 50%, tiếp theo là chuyển hóa – nhiễm trùng (20%), ngộ độc (10-20%), tim mạch (5-10%) và tâm thần (5-10%).
Đáng chú ý, hơn 1/3 bệnh nhân có từ 2 nguyên nhân trở lên, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn nếu không tiếp cận toàn diện ngay từ đầu, chuyên gia nói.
Về mặt sinh lý, ý thức phản ánh hoạt động của não bộ và gồm 2 thành phần chính:
Dựa trên cơ chế này, rối loạn ý thức được chia thành 2 nhóm lớn. Nhóm thứ nhất là rối loạn sự thức tỉnh, bao gồm sảng, lú lẫn cấp, lơ mơ và hôn mê. Nhóm thứ hai là rối loạn nhận thức, có thể gặp trong trạng thái sảng, trạng thái ý thức tối thiểu hoặc trạng thái thực vật.
Chuyên gia nhấn mạnh, trên lâm sàng cần phân biệt rõ rối loạn tri giác cấp với các tình trạng khác như hội chứng khóa trong, câm lặng – mất động lực, rối loạn phân ly hay hôn mê tâm lý, nhằm tránh chẩn đoán nhầm và làm chậm trễ điều trị.
Về cơ chế bệnh sinh, ARAS đóng vai trò then chốt trong duy trì sự tỉnh táo. Rối loạn tri giác xảy ra khi có tổn thương lan tỏa hai bán cầu não hoặc rối loạn chức năng ARAS, do nhiều nguyên nhân như tổn thương não, tăng áp lực nội sọ, thiếu oxy, rối loạn chuyển hóa hay nhiễm độc.
Trên thực tế, các cơ chế này thường đan xen và phối hợp với nhau, đòi hỏi bác sĩ phải tiếp cận linh hoạt và có hệ thống. Để hỗ trợ ghi nhớ và không bỏ sót nguyên nhân, BS.CK2 Cao Hoài Tuấn Anh đề xuất sử dụng bộ nhớ AEIOU TIPS, bao gồm:
A – Alcohol, Ngộ độc rượu
E – Động kinh, rối loạn điện giải
I – Nhiễm trùng, nhiễm trùng huyết
O – Quá liều, thiếu oxy
U – Suy thận, tăng urê
T – Chấn thương
I – Hạ hoặc tăng đường huyết
P – Ngộ độc, rối loạn tâm thần
S – Đột quỵ, sốc.
Một số nguyên nhân có thể đảo ngược nếu được phát hiện và xử trí kịp thời, như hạ đường huyết, sốc nhiễm khuẩn, ngộ độc opioid hoặc trạng thái động kinh không co giật.
Riêng với đột quỵ nhồi máu não, BS.CK2 Cao Hoài Tuấn Anh nhấn mạnh đây là cấp cứu tối khẩn, nơi “thời gian chính là não”. Mỗi phút trì hoãn điều trị đều làm gia tăng nguy cơ tàn tật và tử vong. Thực tế cho thấy, chỉ cần rút ngắn 15 phút trong quy trình cấp cứu đã có thể giảm 4% nguy cơ tàn tật và tăng 4% khả năng sống còn cho người bệnh.
Đột quỵ thường khởi phát đột ngột và có thể được nhận biết nhanh qua công cụ FAST – một cách ghi nhớ đơn giản nhưng rất hiệu quả cho cộng đồng. Trong đó, F (Face) là méo miệng, A (Arm) là yếu hoặc liệt tay chân, S (Speech) là nói khó, nói ngọng, và T (Time) nhấn mạnh việc gọi cấp cứu và đưa người bệnh đến bệnh viện càng sớm càng tốt.
Theo các nghiên cứu, FAST không chỉ giúp người dân nhận diện sớm đột quỵ mà còn rút ngắn đáng kể thời gian đến bệnh viện, với hiệu quả tương đương đánh giá thần kinh ban đầu trong thực hành lâm sàng.
Trong xử trí đột quỵ cấp trước viện, mục tiêu hàng đầu là ổn định người bệnh và vận chuyển nhanh đến cơ sở điều trị phù hợp. Các can thiệp cần thiết bao gồm:
– Thở oxy khi SpO₂ ≤ 94%
– Kiểm tra đường huyết
– Thiết lập đường truyền tĩnh mạch
– Theo dõi huyết áp
– Thu thập nhanh thông tin bệnh sử
Tuy nhiên, các bước này không được làm chậm quá trình vận chuyển. BS.CK2 Cao Hoài Tuấn Anh nhấn mạnh, người bệnh nghi ngờ đột quỵ cần được chuyển thẳng đến đơn vị đột quỵ chuyên sâu, nơi đã được chứng minh giúp cải thiện rõ rệt tỷ lệ sống và khả năng hồi phục so với điều trị tại khoa đa khoa thông thường.
Bên cạnh đó, thông báo trước viện đóng vai trò quan trọng, giúp bệnh viện kích hoạt sớm đội đột quỵ, rút ngắn thời gian chờ và tối ưu hóa quy trình can thiệp.
Trong thực hành cấp cứu, thang điểm Glasgow Coma Scale (GCS) phù hợp cho việc đánh giá và theo dõi nhanh tri giác. Trong khi đó, FOUR Score đặc biệt hữu ích tại đơn vị hồi sức tích cực, nhất là ở những bệnh nhân đã đặt nội khí quản, khi GCS có những hạn chế nhất định.
Bác sĩ cũng lưu ý các dấu hiệu cảnh báo quan trọng cần được chú ý gồm: khởi phát đột ngột, sốt, co giật, dấu thần kinh khu trú hoặc đau đầu dữ dội, vì đây có thể là gợi ý của những nguyên nhân nguy hiểm.
Trong xử trí rối loạn tri giác cấp, nguyên tắc ABCDE vẫn là nền tảng không thể thiếu:
– A – Airway (Đường thở): đảm bảo đường thở, đặt nội khí quản khi GCS ≤ 8
– B – Breathing (Hô hấp): hỗ trợ hô hấp, duy trì SpO₂ > 90%
– C – Circulation (Tuần hoàn): ổn định tuần hoàn, duy trì MAP ≥ 65 mmHg
– D – Disability (Thần kinh): đánh giá thần kinh, xử trí hạ đường huyết, co giật, ngộ độc
– E – Exposure (Bộc lộ): khám toàn thân nhằm tìm nguyên nhân tiềm ẩn
Song song với việc ổn định ban đầu, cần điều trị ngay các nguyên nhân có thể đảo ngược, thực hiện cận lâm sàng khẩn, chẩn đoán hình ảnh thần kinh và phối hợp đa chuyên khoa khi cần thiết.
BS.CK2 Cao Hoài Tuấn Anh khẳng định, rối loạn tri giác cấp là một cấp cứu nội khoa – thần kinh nguy hiểm, với nguy cơ tử vong cao nếu không được xử trí kịp thời. Tiếp cận theo nguyên tắc ABCDE giúp nhanh chóng kiểm soát các tình trạng đe dọa tính mạng, trong khi nguyên nhân đa dạng và thường phối hợp đòi hỏi chẩn đoán sớm và điều trị quyết đoán.
Đặc biệt, với những bệnh lý mà “thời gian là vàng” như đột quỵ, việc rút ngắn từng phút trong chẩn đoán và can thiệp chính là chìa khóa để giảm tàn tật và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Nguồn: AloBacsi
Sốt xuất huyết Dengue tiếp tục là thách thức lớn với hệ thống y tế Việt Nam khi số ca mắc có xu hướng tăng và diễn biến khó lường. Tại Hội nghị khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao”, TTND.BS Bạch Văn Cam đã cập nhật những điểm mới đáng chú ý trong khuyến cáo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) 2025, nhấn mạnh vai trò của uống đủ nước, phát hiện sớm sốc và các công cụ theo dõi tưới máu đơn giản, khả thi trong thực hành lâm sàng.
Theo TTND.BS Bạch Văn Cam – Ủy viên BCH Hội Hồi sức cấp cứu TPHCM, Cố vấn Bệnh viện Nhi đồng 1, năm 2025, WHO ban hành hướng dẫn cập nhật về chẩn đoán và điều trị các bệnh do arbovirus, trong đó sốt xuất huyết Dengue tiếp tục được chia thành hai nhóm chính: bệnh nhân không nặng điều trị ngoại trú và bệnh nhân nặng cần nhập viện.
Ở nhóm không nặng, WHO đưa ra 4 khuyến cáo cơ bản, trong đó có 2 điều nên làm và 2 điều không nên làm, đều đã được Bộ Y tế Việt Nam đề cập trong phác đồ 2023. Trọng tâm vẫn là phòng ngừa sốc bằng uống đủ nước, sử dụng paracetamol khi sốt, không dùng NSAIDs do tăng nguy cơ chảy máu và không dùng corticoid vì không có lợi ích, thậm chí có hại.
Điểm được nhấn mạnh là uống đủ lượng nước, không chỉ “khuyến khích uống nhiều”, WHO 2025 cụ thể hóa bằng con số thực hành: người lớn cần uống 400–500ml mỗi 6 giờ, trẻ em khoảng 200ml mỗi 6 giờ, ưu tiên oresol để bù cả nước và điện giải. Vị chuyên gia lưu ý, các bác sĩ cần theo dõi lượng nước uống thực tế của bệnh nhân, phát ca nước để đong đủ lượng nước cần uống, nhấn mạnh việc uống oresol, hỏi kỹ tình trạng nôn ói, đau bụng; nếu không uống đủ hoặc bệnh diễn tiến nặng, cần chỉ định truyền dịch kịp thời, không chờ đến khi bệnh nhân “không uống được nước”.
Với bệnh nhân sốt xuất huyết nặng, WHO 2025 đưa ra 7 khuyến cáo, trong đó phần lớn đã có trong phác đồ Bộ Y tế, như bù dịch điện giải nhanh khi sốc, không dùng corticoid, gamma globulin, không truyền tiểu cầu dự phòng. Tuy nhiên, hai điểm mới đáng chú ý là sử dụng thời gian đổ đầy mao mạch (CRT) và test nâng chân trong theo dõi và định hướng điều trị.
TTND.BS Bạch Văn Cam phân tích, lactate máu là “tiêu chuẩn vàng” trong theo dõi sốc nhưng không phải cơ sở y tế nào cũng làm được, đặc biệt ở tuyến quận, huyện. WHO khuyến cáo, trong điều kiện hạn chế nguồn lực, có thể dùng CRT như một chỉ dấu thay thế. Khi đo đúng kỹ thuật (ngón tay ngang tim), CRT bình thường <2 giây, ≥3 giây gợi ý sốc. Nhiều nghiên cứu cho thấy CRT có tương quan thuận với lactate, thậm chí xuất hiện sớm hơn tụt huyết áp – dấu hiệu muộn của sốc.
Bên cạnh đó, test nâng chân được WHO ưu tiên hơn test truyền dịch để đánh giá đáp ứng dịch. Việc nâng chân giúp “huy động” khoảng 300ml máu tĩnh mạch trở về tim trong 1-2 phút, cho phép đánh giá nhanh khả năng đáp ứng mà không làm tăng nguy cơ quá tải dịch. Nếu cung lượng tim hoặc tưới máu cải thiện sau nâng chân, khả năng bù dịch thành công cao; ngược lại, nếu không cải thiện, các bác sĩ cần cân nhắc sớm thuốc việc áp dụng vận mạch.
Một điểm được TTND.BS Bạch Văn Cam đặc biệt nhấn mạnh là chỉ số tưới máu ngoại biên (Perfusion Index – PI). PI phản ánh tỷ lệ dòng máu đập được so với dòng máu không đập và đã có sẵn trên hầu hết monitor hiện nay, kể cả các máy SpO₂ kẹp ngón tay thế hệ mới.
Theo các nghiên cứu gần đây, PI <1,4 liên quan nguy cơ sốc cao, với độ nhạy lên đến hơn 90% trong sốc nhiễm trùng; PI giảm thường đi kèm lactate tăng. PI có ưu điểm liên tục, không xâm lấn, rẻ tiền và khách quan hơn CRT, giúp nhân viên y tế phát hiện sớm rối loạn tưới máu, đặc biệt trong những ngày nguy cơ cao của sốt xuất huyết.
Vị chuyên gia đề xuất, trong theo dõi sốt xuất huyết, nên kết hợp PI và hematocrit để nhận diện sớm sốc, can thiệp kịp thời. Đồng thời, việc sử dụng lancet an toàn (kim lấy máu nhỏ như trong đo đường huyết) thay cho lancet kim loại lớn cũng được khuyến cáo, vừa giảm đau cho người bệnh, vừa phù hợp với hướng dẫn WHO từ năm 2015 nhưng chưa được áp dụng rộng rãi.

TTND.BS Bạch Văn Cam cho rằng, cứu sống bệnh nhân sốt xuất huyết không chỉ dừng ở xử trí khi đã sốc, mà quan trọng hơn là phát hiện sớm, theo dõi sát và tuân thủ phác đồ, kết hợp hội chẩn đa chuyên khoa khi có biến chứng nặng như viêm cơ tim, xuất huyết tiêu hóa ồ ạt hay cần can thiệp chuyên sâu. Đồng thời, ông kêu gọi Việt Nam đẩy mạnh nghiên cứu về PI trong sốt xuất huyết, một lĩnh vực còn mới nhưng đầy tiềm năng, nhằm tối ưu hóa điều trị và giảm tử vong trong tương lai.
Nguồn: AloBacsi
Ngưng tim, ngưng thở vẫn là cấp cứu có tỷ lệ sống sót rất thấp. Tại Hội nghị khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao”, TS.BS Nguyễn Ngọc Tú nhấn mạnh, cải thiện kết cục không đến từ “kỹ thuật thần kỳ”, mà từ CPR chất lượng cao, khử rung sớm, tổ chức đội đáp ứng hiệu quả và chăm sóc sau ngừng tim có mục tiêu, cùng với việc lựa chọn đúng chiến lược hồi sức nâng cao cho từng người bệnh.
Theo TS.BS Nguyễn Ngọc Tú – Bộ môn Hồi sức cấp cứu và chống độc, Khoa Hồi sức cấp cứu, Bệnh viện Chợ Rẫy, ngưng tim nội viện và ngoại viện đều có tỷ lệ sống sót thấp; vì vậy, năng lực cấp cứu ngoại viện tốt có thể tạo khác biệt đáng kể ở nhóm ngưng tim ngoài cộng đồng. Trong cập nhật tháng 10/2025, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) chuẩn hóa cách nhìn theo hướng hệ thống hơn: thay vì tách riêng hai chuỗi sinh tồn (nội viện và ngoại viện), AHA 2025 gộp thành một chuỗi sinh tồn chung gồm 6 bước, đi từ nhận biết – kích hoạt đáp ứng, đến CPR chất lượng cao, khử rung, hồi sức nâng cao, chăm sóc sau ngừng tim và phục hồi sống sót.
Một điểm được nhắc lại mạnh mẽ là thứ tự CAB trong hồi sức người lớn (từ 2010 đến nay vẫn được duy trì), nhằm đặt trọng tâm vào ép tim sớm. TS.BS Nguyễn Ngọc Tú lưu ý, những kỹ năng tưởng “đơn giản ai cũng làm được” lại thường là nơi sai lệch nhiều nhất trong thực hành. Vì vậy, cập nhật năm 2025 tiếp tục coi CPR chất lượng cao là nền tảng: đúng vị trí, đúng tư thế, ép đủ nhanh (100-120 lần/phút), đủ sâu (khoảng 5-6 cm), hạn chế gián đoạn, phối hợp nhịp nhàng giữa ép tim và thông khí theo quy trình đào tạo.
Bác sĩ nhấn mạnh thông điệp mang tính “định vị” của hướng dẫn mới: mỗi nhịp ép tim không chỉ là phản xạ, mà cần được dẫn dắt bởi khoa học, được đo bằng dữ liệu và được tối ưu hóa bằng kỷ luật đội nhóm. Bởi nếu ép tim kém chất lượng, kể cả khi người bệnh có tuần hoàn trở lại, nguy cơ tổn thương cơ quan và biến chứng nặng về sau vẫn rất cao.
TS.BS Nguyễn Ngọc Tú nhấn mạnh khử rung sớm tại hiện trường là một ưu tiên lớn. Thiết bị AED được mô tả là dễ sử dụng, không chỉ dành cho nhân viên y tế: dán điện cực, máy tự phân tích nhịp và hướng dẫn sốc nếu nhịp sốc được. Cách tiếp cận này hướng đến mục tiêu rút ngắn thời gian từ ngưng tim đến sốc điện ở những trường hợp có nhịp phù hợp.
Ở môi trường nội viện, bác sĩ nêu bật tổ chức đội đáp ứng ngưng tim (Code Blue). Thay vì để một khoa tự “tự bơi” khi có ca ngưng tim, AHA 2025 nhấn mạnh việc thiết lập một đội cấp cứu phối hợp đa chuyên khoa (cấp cứu, hồi sức, gây mê, tim mạch… tùy mô hình), nhằm tăng chất lượng thao tác, giảm gián đoạn CPR, tối ưu khử rung và hồi sức nâng cao, đồng thời chuẩn hóa điều phối, phân vai, ghi nhận dữ liệu.
Ngoài ngưng tim, guideline 2025 cũng cập nhật cách tiếp cận nghi ngờ dị vật đường thở ở người lớn: khi nạn nhân ho yếu/không ho được, không nói được, tím tái, thay đổi tri giác hoặc ngừng thở, cần kích hoạt đáp ứng khẩn cấp và xử trí theo chuỗi hành động: vỗ lưng 5 lần – ấn bụng 5 lần theo chu kỳ lặp lại khi còn đáp ứng; nếu không còn đáp ứng, chuyển nhanh sang hồi sức tim phổi sớm.
Với sơ sinh, AHA 2025 đưa thêm một chuỗi sinh tồn riêng, bắt đầu từ giai đoạn thai kỳ (khám, tầm soát), đến nhận biết sớm, kích hoạt, hồi sức ban đầu, thông khí, hồi sức nâng cao, chăm sóc sau ngừng tim và hồi phục. Một số điểm kỹ thuật cũng được nhắc: phương pháp ép ngực phù hợp lứa tuổi, giảm tối đa thời gian gián đoạn CPR, cố gắng giữ mỗi lần tạm dừng ép ngực ngắn.
TS.BS Nguyễn Ngọc Tú nhấn mạnh: hồi sức không kết thúc khi tim đập lại (ROSC). Theo cập nhật AHA 2025, chăm sóc sau ngừng tim giữ vai trò then chốt nhằm giảm di chứng thần kinh, hạn chế rối loạn chức năng cơ quan và xử trí nguyên nhân có thể đảo ngược. Quy trình sau ROSC cần tiếp cận có mục tiêu, từ quản lý đường thở, tối ưu thông khí – oxy hóa, ổn định huyết động đến các thăm dò chẩn đoán sớm. Trong đó, tiên lượng thần kinh phải được đánh giá đa phương tiện, theo dõi theo thời điểm, kết hợp các chiến lược như kiểm soát thân nhiệt và theo dõi điện não đồ khi có chỉ định.

Ở nhóm đuối nước, TS.BS Nguyễn Ngọc Tú phân tích hai cơ chế dẫn đến ngưng tim: thiếu oxy/ngạt, và rối loạn nhịp. Từ cơ chế, chiến lược hồi sức có thể khác nhau: nếu nghiêng về thiếu oxy, tiếp cận theo ABC và ưu tiên hỗ trợ hô hấp sớm; nếu nghiêng về rối loạn nhịp, nhấn mạnh CAB và vai trò can thiệp tim mạch phù hợp. Về hồi sức tại hiện trường, báo cáo nhắc khuyến cáo: có thể hỗ trợ hô hấp khi tiếp cận nạn nhân trong nước nếu điều kiện cho phép, nhưng không khuyến cáo can thiệp dưới nước vì nguy hiểm cho người cứu; ép tim nên thực hiện khi đưa nạn nhân lên bờ. Đặc biệt, với đuối nước, hồi sức tại hiện trường cần phối hợp ép tim và thổi ngạt, bởi thiếu oxy là mắt xích quan trọng trong cơ chế bệnh sinh.
E-CPR (ECMO + CPR) được TS.BS Nguyễn Ngọc Tú nhắc đến như một chiến lược hồi sức nâng cao nhằm duy trì tưới máu trong lúc chờ tim hồi phục. Bác sĩ cho biết, các bằng chứng hiện nay cho thấy E-CPR có thể cải thiện kết cục ở một số nhóm bệnh nhân được lựa chọn phù hợp, nhưng không phải biện pháp áp dụng đại trà do đòi hỏi nguồn lực, chi phí và hệ thống tổ chức rất lớn. Hiệu quả của E-CPR phụ thuộc chặt chẽ vào việc chọn đúng đối tượng và triển khai đúng thời điểm, với ekip được đào tạo bài bản.
Tựu trung, cập nhật AHA 2025 cho thấy hồi sức hiện đại đang dịch chuyển theo hướng chuẩn hóa quy trình, đo lường chất lượng và phối hợp hệ thống. Trong đó, CPR chất lượng cao và khử rung sớm vẫn là nền tảng, còn kết cục lâu dài của người bệnh phụ thuộc ngày càng nhiều vào tổ chức đội đáp ứng, chăm sóc sau ngừng tim có mục tiêu và lựa chọn đúng chiến lược hồi sức nâng cao cho từng trường hợp.
|
Bài báo cáo “Cấp cứu ngưng hô hấp tuần hoàn: Những tiến bộ mới” do TS.BS Nguyễn Ngọc Tú – Bộ môn Hồi sức cấp cứu và chống độc, Khoa Hồi sức cấp cứu, Bệnh viện Chợ Rẫy trình bày tại Hội nghị khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao” do Hiệp hội Y học TPHCM phối hợp Hội Hồi sức cấp cứu TPHCM tổ chức tổ chức ngày 20/12/2025, thu hút gần 300 đại biểu tham dự trực tiếp và gần 1.000 cán bộ, nhân viên y tế theo dõi trực tuyến. Với 10 báo cáo chuyên môn, hội nghị tập trung vào mô hình chuỗi phản ứng cấp cứu liên thông từ hiện trường đến hồi sức nâng cao, nhấn mạnh vai trò chuẩn hóa quy trình, phối hợp giữa cấp cứu 115 và các bệnh viện, nhằm rút ngắn “thời gian vàng”, nâng cao khả năng cứu sống và cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh. |
Nguồn: Alobacsi
Ngày 20/12/2025, Hiệp hội Y học TPHCM tổ chức Hội nghị khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao”, quy tụ đông đảo nhân viên y tế tham dự, tập trung thảo luận các định hướng mới trong tổ chức cấp cứu và hồi sức tại Việt Nam.
Hội nghị thu hút gần 300 đại biểu tham dự trực tiếp và khoảng 1.000 cán bộ, nhân viên y tế theo dõi trực tuyến, với 10 báo cáo chuyên môn tập trung vào những thay đổi mang tính nền tảng của lĩnh vực cấp cứu – hồi sức, đặc biệt là mô hình xử trí liên thông từ hiện trường đến hồi sức nâng cao tại bệnh viện.
Phát biểu khai mạc hội nghị, PGS.TS.BS Phạm Thị Ngọc Thảo – Phó Chủ tịch Hiệp hội Y học TPHCM – Chủ tịch Hội Hồi sức – Cấp cứu TPHCM cho biết, đây là hội thảo khoa học lần thứ hai trong năm 2025 của Hiệp hội, được tổ chức trong bối cảnh cấp cứu ngoại viện lần đầu tiên được đưa vào Luật Khám, chữa bệnh.
Theo PGS.TS.BS Phạm Thị Ngọc Thảo, việc chính thức hóa mã số cấp cứu ngoại viện không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn mở ra nhiều chính sách đãi ngộ quan trọng cho lĩnh vực hồi sức – cấp cứu, như tạo điều kiện cho cán bộ đi đào tạo, cải thiện lợi ích theo mã ngành và tăng mức phụ cấp lên 100%. Đây được xem là dấu mốc cho thấy hồi sức – cấp cứu lần đầu tiên được quan tâm một cách có hệ thống và chiến lược.
PGS.TS.BS Phạm Thị Ngọc Thảo đặc biệt nhấn mạnh, với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ cùng các quy định mới trong hành nghề y, mọi bác sĩ, kể cả không chuyên ngành hồi sức – cấp cứu, đều có thể phải đối mặt với tình huống cấp cứu trong thực hành hằng ngày.
Thực tế, các tình huống như chấn thương, đột quỵ, nhiễm khuẩn huyết hay sốc có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Việc nhận diện sớm và xử trí ban đầu đúng cách ngay từ hiện trường đóng vai trò quyết định đến khả năng cứu sống và chất lượng hồi phục của người bệnh, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải cập nhật liên tục kiến thức và quy trình cấp cứu cho mọi tuyến y tế.
Trên cơ sở đó, 10 báo cáo chuyên môn tại hội nghị tập trung làm rõ vai trò của chuỗi phản ứng cấp cứu liên thông, bao gồm cấp cứu ngoại viện, vận chuyển an toàn người bệnh, hồi sức nâng cao và ứng dụng chuyển đổi số trong điều phối, hướng dẫn xử trí từ xa.
Các báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường phối hợp giữa mạng lưới cấp cứu 115, các bệnh viện tuyến đầu và trung tâm hồi sức chuyên sâu, nhằm rút ngắn thời gian can thiệp trong “khoảng thời gian vàng”, nâng cao khả năng cứu sống và cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh.


Theo PGS.TS.BS Phạm Thị Ngọc Thảo, Hiệp hội Y học TPHCM đã giao Hội Hồi sức – Cấp cứu TPHCM xây dựng chương trình hội thảo với mục tiêu phổ cập kiến thức cho mọi tuyến y tế, từ tuyến cơ sở đến các bệnh viện tuyến Trung ương
Chủ tịch Hội Hồi sức – Cấp cứu TPHCM bày tỏ: “Chúng tôi kỳ vọng các đồng nghiệp sẽ tích cực thảo luận, đặt câu hỏi và chia sẻ kinh nghiệm thực tế, từ đó giúp việc hành nghề ngày càng hiệu quả hơn, mang lại lợi ích cao nhất cho người bệnh”.
Hội nghị khoa học “Xu hướng mới trong cấp cứu: Từ hiện trường đến hồi sức nâng cao” không chỉ cập nhật kiến thức chuyên môn mà còn phản ánh bước chuyển quan trọng của hệ thống cấp cứu Việt Nam theo hướng chuẩn hóa, liên thông và hội nhập, góp phần nâng cao hiệu quả cứu sống người bệnh và khẳng định vị thế của hồi sức – cấp cứu trong chiến lược phát triển y tế hiện đại.
Một số hình ảnh tại hội nghị:


