DANH SÁCH BAN CHẤP HÀNH HIỆP HỘI Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH KHÓA X
NHIỆM KỲ 2024 – 2029
| STT | Học vị | Họ tên | Chức vụ Hội |
| 1 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | Chủ tịch |
| 2 | TS.BS. | NGUYỄN VĂN VĨNH CHÂU | Phó Chủ tịch |
| 3 | BSCKII. | ĐỖ THỊ NGỌC DIỆP | Phó Chủ tịch |
| 4 | PGS.TS.BS. | BÙI HỮU HOÀNG | Phó chủ tịch |
| 5 | PGS.TS.BS. | PHẠM THỊ NGỌC THẢO | Phó chủ tịch |
| 6 | PGS.TS.BS. | LÊ THỊ ANH THƯ | Phó chủ tịch |
| 7 | PGS.TS.BS. | HOÀNG THỊ DIỄM TUYẾT | Phó chủ tịch |
| 8 | GS.TS.BS. | HỨA THỊ NGỌC HÀ | Trưởng Ban kiểm tra |
| 9 | TS BS. | NGUYỄN THỊ HUỲNH MAI | Ủy viên Ban thường vụ Tổng thư ký HYH |
| 10 | BSCKII. | HUỲNH ANH LAN | Ủy viên Ban thường vụ Phó Tổng thư ký HYH |
| 11 | TS BS. | NGÔ ĐỒNG KHANH | Ủy viên Ban thường vụ |
| 12 | PGS.TS.BS. | CAO THANH NGỌC | Ủy viên Ban thường vụ |
| 13 | TS.BSCKII. | PHẠM ĐÌNH NGUYÊN | Ủy viên Ban thường vụ |
| 14 | PGS.TS.BS. | VŨ THỊ NHUNG | Ủy viên Ban thường vụ |
| 15 | GS.TS.BS. | NUYỄN SÀO TRUNG | Ủy viên Ban thường vụ |
| 16 | PGS.TS.BS. | PHẠM LÊ AN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 17 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN VĂN ÂN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 18 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN THỊ BAY | Ủy viên Ban chấp hành |
| 19 | PGS.TS.BS. | PHẠM VĂN BÙI | Ủy viên Ban chấp hành |
| 20 | BS. | BẠCH VĂN CAM | Ủy viên Ban chấp hành |
| 21 | TSĐD. | TRẦN THỊ CHÂU | Ủy viên Ban chấp hành |
| 22 | BSCKI. | TÔ MINH CHÂU | Ủy viên Ban chấp hành |
| 23 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN HỮU CHỨC | Ủy viên Ban chấp hành |
| 24 | TS.BS. | TRẦN CHÍ CƯỜNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 25 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN THỊ BÍCH ĐÀO | Ủy viên Ban chấp hành |
| 26 | PGS.TS.BS. | TRƯƠNG QUANG ĐỊNH | Ủy viên Ban chấp hành |
| 27 | ThS.BS. | HỨA PHÚ DOÃN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 28 | PGS.TS.BS. | VÕ TẤN ĐỨC | Ủy viên Ban chấp hành |
| 29 | TS.BSCKII. | PHÙ CHÍ DŨNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 30 | TS.BSCKII. | PHẠM XUÂN DŨNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 31 | TS.BS. | NGUYỄN MINH HÀ | Ủy viên Ban chấp hành |
| 32 | BS. | PHAN THANH HẢI | Ủy viên Ban chấp hành |
| 33 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN VAN HẢI | Ủy viên Ban chấp hành |
| 34 | PGS.TS.BS. | LÊ HÀNH | Ủy viên Ban chấp hành |
| 35 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN TRỌNG HÀO | Ủy viên Ban chấp hành |
| 36 | PGS.TS.BS. | CHÂU NGỌC HOA | Ủy viên Ban chấp hành |
| 37 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN THI HÙNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 38 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN THANH HÙNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 39 | PGS.TS.BS. | VŨ ĐÌNH HÙNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 40 | PGS.TS.BS | ĐẶNG XUÂN HÙNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 41 | BS. | ĐỖ TRIỀU HƯNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 42 | ThS.KHVLTL. | NGUYỄN THI HƯƠNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 43 | GS.TS.BS. | PHẠM KIÊN HỮU | Ủy viên Ban chấp hành |
| 44 | PGS.TS.BS. | BÙI HỒNG THIÊN KHANH | Ủy viên Ban chấp hành |
| 45 | BSCKII. | TRẦN ĐĂNG KHOA | Ủy viên Ban chấp hành |
| 46 | BS.CKII. | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | Ủy viên Ban chấp hành |
| 47 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN THY KHUÊ | Ủy viên Ban chấp hành |
| 48 | TS.BS. | TRẦN HÙNG LÂM | Ủy viên Ban chấp hành |
| 49 | PGS.TS.BS. | LÊ THỊ TUYẾT LAN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 50 | ThS. | THÁI VĂN LỘC | Ủy viên Ban chấp hành |
| 51 | TS.BS. | NGUYỄN ĐÌNH LUÂN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 52 | BSCKII. | TRẦN KIỀU MIÊN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 53 | TS.BS. | TÔN THẤT MINH | Ủy viên Ban chấp hành |
| 54 | ThS.BSCKII. | NGUYỄN ĐỨC MINH | Ủy viên Ban chấp hành |
| 55 | TS.BS. | VÕ QUANG ĐÌNH NAM | Ủy viên Ban chấp hành |
| 56 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN HOÀI NAM | Ủy viên Ban chấp hành |
| 57 | PGS.TS.BS. | TRẦN VĂN NGỌC | Ủy viên Ban chấp hành |
| 58 | TS. | VÕ NGỌC NGUYÊN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 59 | GS.TS.BS. | VÕ THÀNH NHÂN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 60 | BSCKII. | TRẦN THỊ ÁI NHUNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 61 | TS.BS. | LÊ ĐÌNH VĨNH PHÚC | Ủy viên Ban chấp hành |
| 62 | GS.TS. | ĐẶNG VẠN PHƯỚC | Ủy viên Ban chấp hành |
| 63 | PGS.TS.BS. | LÂM HOÀI PHƯƠNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 64 | PGS.TS.BS. | ĐỖ KIM QUẾ | Ủy viên Ban chấp hành |
| 65 | BSCKII. | Hồ Nhựt Tâm | Ủy viên Ban chấp hành |
| 66 | TS.BS. | LƯU NGÂN TÂM | Ủy viên Ban chấp hành |
| 67 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN VĂN THÁI | Ủy viên Ban chấp hành |
| 68 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN HUY THẮNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 69 | TS.BS. | PHẠM VIỆT THANH | Ủy viên Ban chấp hành |
| 70 | PGS.TSBS. | VÕ VĂN THÀNH | Ủy viên Ban chấp hành |
| 71 | BSCK2. | TRẦN TRUNG THÀNH | Ủy viên Ban chấp hành |
| 72 | TS.BS. | NGUYỄN VĨNH THANH | Ủy viên Ban chấp hành |
| 73 | PGS.TS.BS. | LÊN ANH THƯ | Ủy viên Ban chấp hành |
| 74 | GS.TS.BS. | TRẦN PHAN CHUNG THỦY | Ủy viên Ban chấp hành |
| 75 | BSCKI. | NGUYỄN THỊ KIỀU TIÊN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 76 | TS. | HUỲNH TẤN TIẾN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 77 | TS.BS. | ĐỖ NGUYÊN TIN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 78 | TS.BS. | HỒ THỊ THÙY TRANG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 79 | PGS.TS.BS. | NGUYỄN VĂN TRÍ | Ủy viên Ban chấp hành |
| 80 | BSCKII. | NGUYỄN CÔNG TRỰC | Ủy viên Ban chấp hành |
| 81 | PGS.TS.BS. | VĂN THẾ TRUNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 82 | PGS.TS.BS. | TRẦN MINH TRƯỜNG | Ủy viên Ban chấp hành |
| 83 | GS.TS.BS. | TRẦN DIỆP TUẤN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 84 | GS.TS.BS. | NGUYỄN ANH TUẤN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 85 | TS.BS. | PHẠM HÙNG VÂN | Ủy viên Ban chấp hành |
| 86 | TS.BS. | PHAN TÔN NGỌC VŨ | Ủy viên Ban chấp hành |
| 87 | GS.TS.BS. | NGÔ MINH XUÂN | Ủy viên Ban chấp hành |